Tiêu chí chẩn đoán theo văn bản gốc của ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới - WHO).
ICD-11 (International Classification of Diseases)
Mã 6A02 - Autism Spectrum Disorder
ICD-11 chuyển sang hướng tiếp cận mang tính mô tả lâm sàng (Clinical Descriptions) nhiều hơn là đếm số lượng cơ học, nhưng vẫn yêu cầu sự hiện diện bắt buộc của cả hai nhóm triệu chứng cốt lõi.
Nguyên văn tiếng Anh:
"The diagnosis of Autism Spectrum Disorder is characterized by persistent deficits in both of the following domains:
Persistent deficits in initiating and sustaining social communication and reciprocal social interaction...
Persistent restricted, repetitive, and inflexible patterns of behaviour, interests, or activities... The deficits are sufficiently severe to cause impairment in personal, family, social, educational, occupational or other important areas of functioning."
Bản dịch tiếng Việt:
"Chẩn đoán Rối loạn Phổ Tự kỷ được đặc trưng bởi những khiếm khuyết dai dẳng trong cả hai lĩnh vực sau:
Những khiếm khuyết dai dẳng trong việc bắt đầu và duy trì giao tiếp xã hội và tương tác xã hội qua lại...
Các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn hẹp, lặp lại và thiếu linh hoạt dai dẳng... Những khiếm khuyết này đủ nghiêm trọng để gây ra sự suy giảm trong các lĩnh vực hoạt động cá nhân, gia đình, xã hội, giáo dục, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác."
Core Symptom 1: Persistent deficits in initiating and sustaining social communication and reciprocal social interaction.
Triệu chứng cốt lõi 1: Khiếm khuyết dai dẳng trong việc bắt đầu và duy trì giao tiếp xã hội và tương tác xã hội qua lại.
- Original: Deficits in understanding, interest, or response to the social messages of others; limitations in the integration of spoken language with typical non-verbal social cues (e.g., eye contact, gestures, facial expressions, and body language); and difficulties in establishing and maintaining social relationships.
- Dịch: Sự thiếu hụt trong việc thấu hiểu, quan tâm hoặc phản ứng với các thông điệp xã hội của người khác; hạn chế trong việc tích hợp ngôn ngữ nói với các tín hiệu xã hội phi ngôn ngữ điển hình (như ánh mắt, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể); và khó khăn trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội.
Core Symptom 2: Persistent restricted, repetitive, and inflexible patterns of behaviour, interests, or activities.
Triệu chứng cốt lõi 2: Các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn hẹp, lặp lại và thiếu linh hoạt dai dẳng.
- Original: Inflexible adherence to routines or rituals; stereotyped and repetitive motor movements; preoccupation with specific interests; and atypical sensory experiences or interests in sensory aspects of the environment.
- Dịch: Sự tuân thủ thiếu linh hoạt đối với các thói quen hoặc nghi thức; các cử động vận động rập khuôn và lặp lại; sự bận tâm đến các sở thích cụ thể; và các trải nghiệm cảm giác không điển hình hoặc sự quan tâm đến các khía cạnh cảm giác của môi trường.
NGUỒN
Tài liệu: World Health Organization (2018). ICD-11 for Mortality and Morbidity Statistics.
Vị trí: Mục 6A02 (Phần "Diagnostic Requirements" - Yêu cầu chẩn đoán).
📍 THÔNG TIN LIÊN HỆ
🏠 Trụ sở (Cơ sở chính): 88/50 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP.HCM (Quận Phú Nhuận cũ)
📞 Hotline/Zalo: 0909 797 183
🌐 Website: www.golamo.vn
📧 Email: trungtamgolamo@gmail.com
🔵 Facebook: Gõ Là Mở